鑽探船

zuān tàn chuán toản tham thuyền

Hán Việt: toản tham thuyền · Pinyin: zuān tàn chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (tham) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来钻探水底地质结构的船。设有井架、钻机,以及采样、化验等设备。可分为地质取芯船和海洋石油钻探船。