鑽桌子

zuān zhuō zi toản trác tử

Hán Việt: toản trác tử · Pinyin: zuān zhuō zi

Tổng quan

chui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài)

Cấu tạo: (toản) + (trác) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài)

Eng

  • CC-CEDICT to crawl under a table (e.g. as a forfeit for losing a bet or card game); to hide under a table
  • Cihui to crawl under a table (e.g. as a forfeit for losing a bet or card game); to hide under a table