鑽燈棚 zuān dēng péng · toản đăng bằng Hán Việt: toản đăng bằng · Pinyin: zuān dēng péng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 燈 (đăng) + 棚 (bằng)Pinyinzuān dēng péngHán Việttoản đăng bằngCấu tạo鑽 + 燈 + 棚 · toản + đăng + bằng nghĩa thành phần: toản + đăng + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓乡村夫妇灯市日进城游逛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓乡村夫妇灯市日进城游逛。