鑽狗洞

zuān gǒu dòng toản cẩu đỗng

Hán Việt: toản cẩu đỗng · Pinyin: zuān gǒu dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (cẩu) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指干狎邪之事; 指官场中的钻营活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指干狎邪之事。 2.指官场中的钻营活动。

Eng

  • Cihui 鑽狗洞 uān gǒudòng v.o. 1. maneuver for advantage 2. chase after the opposite sex 3. do evil 4. toady to the influential