钻石婚

zuàn shí hūntoản thạch hôn

Hán Việt: toản thạch hôn · Pinyin: zuàn shí hūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

金刚石婚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

西俗稱結婚六十或七十五週年紀念為「鑽石婚」。也稱為「金剛鑽婚」。

Cấu tạo: 鑽 (toản) + 石 (thạch) + 婚 (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đám cưới kim cương
  • Biên soạn 鑽石婚 uànshíhūn n. diamond wedding anniversary

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金刚石婚。

Eng

  • Cihui 鑽石婚 uànshíhūn n. diamond wedding anniversary

Đức

  • Handedict Diamanthochzeit (60 Jahre Ehe)

Từ liên quan

Gần nghĩa

钻石屑 · 鑽石 · 钻石 · 钻石王老五 · 钻石的 · 钻石矿 · 钻石唱针 · 钻石问题