鑽石婚

zuàn shí hūn toản thạch hôn

Hán Việt: toản thạch hôn · Pinyin: zuàn shí hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (thạch) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金刚石婚。

Eng

  • Cihui 鑽石婚 uànshíhūn n. diamond wedding anniversary