钻石矿

toản thạch quáng

Hán Việt: toản thạch quáng

Tổng quan

Cấu tạo: 鑽 (toản) + 石 (thạch) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鑽石礦 uànshíkuàng n. diamond mine M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 鑽石礦 uànshíkuàng n. diamond mine M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

钻石屑 · 鑽石 · 钻石 · 钻石王老五 · 石矿场 · 钻石婚 · 钻石的 · 石矿