鑽籬菜

zuān lí cài toản li thái

Hán Việt: toản li thái · Pinyin: zuān lí cài

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (li) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧人称鸡的隐词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧人称鸡的隐词。