鑽紙蠅 zuān zhǐ yíng · toản chỉ dăng Hán Việt: toản chỉ dăng · Pinyin: zuān zhǐ yíng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 紙 (chỉ) + 蠅 (dăng)Pinyinzuān zhǐ yíngHán Việttoản chỉ dăngCấu tạo鑽 + 紙 + 蠅 · toản + chỉ + dăng nghĩa thành phần: toản + chỉ + dăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指四处碰壁之人。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指四处碰壁之人。