鑽縫兒
toản phùng nhi
Hán Việt: toản phùng nhi · Pinyin: zuān fèng er
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹钻空子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹钻空子。
Eng
- Cihui 鑽縫兒 uānfèngr v.o. try hard to attain one's end
Hán Việt: toản phùng nhi · Pinyin: zuān fèng er