鑽營奔競
toản doanh bôn cạnh
Hán Việt: toản doanh bôn cạnh · Pinyin: zuān yíng bēn jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钻营:找门路,托人情,以谋取名利;奔竞:争逐。争名逐利,到处找门路
Hán Việt: toản doanh bôn cạnh · Pinyin: zuān yíng bēn jìng