鑽鼻子 toản tị tử Hán Việt: toản tị tử Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Hán Việttoản tị tửCấu tạo鑽 + 鼻 + 子 · toản + tị + tử nghĩa thành phần: toản + tị + tử Nghĩa EngCihui 鑽鼻子 uàn bízi v.o. pick one's nose