鉀硝石 giáp tiêu thạch Hán Việt: giáp tiêu thạch Tổng quan Cấu tạo: 鉀 (giáp) + 硝 (tiêu) + 石 (thạch)Hán Việtgiáp tiêu thạchCấu tạo鉀 + 硝 + 石 · giáp + tiêu + thạch nghĩa thành phần: giáp + tiêu + thạch