钿车宝马

diàn chē bǎo mǎđiền xa bảo mã

Hán Việt: điền xa bảo mã · Pinyin: diàn chē bǎo mǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

华丽的车子,珍贵的宝马。指考究的车骑。

Cấu tạo: 鈿 (điền) + 車 (xa) + 寶 (bảo) + 馬 (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽的车子,珍贵的宝马。指考究的车骑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝马香车 · 宝马雕车 · 宝马7系 · 宝马X5 · 宝马汽车 · 宝马车