鈾礦的 do quáng đích Hán Việt: do quáng đích Tổng quan Cấu tạo: 鈾 (do) + 礦 (quáng) + 的 (đích)Hán Việtdo quáng đíchCấu tạo鈾 + 礦 + 的 · do + quáng + đích nghĩa thành phần: do + quáng + đích