鈾碳鈣石 do thán cái thạch Hán Việt: do thán cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 鈾 (do) + 碳 (thán) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việtdo thán cái thạchCấu tạo鈾 + 碳 + 鈣 + 石 · do + thán + cái + thạch nghĩa thành phần: do + thán + cái + thạch