鈾銅礦 do đồng quáng Hán Việt: do đồng quáng Tổng quan Cấu tạo: 鈾 (do) + 銅 (đồng) + 礦 (quáng)Hán Việtdo đồng quángCấu tạo鈾 + 銅 + 礦 · do + đồng + quáng nghĩa thành phần: do + đồng + quáng