鐵丈夫 tiě zhàng fū · thiết trượng phu Hán Việt: thiết trượng phu · Pinyin: tiě zhàng fū Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 丈 (trượng) + 夫 (phu)Pinyintiě zhàng fūHán Việtthiết trượng phuCấu tạo鐵 + 丈 + 夫 · thiết + trượng + phu nghĩa thành phần: thiết + trượng + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对坚毅勇武的人的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对坚毅勇武的人的美称。