鐵不得

tiě bù dé thiết bất đắc

Hán Việt: thiết bất đắc · Pinyin: tiě bù dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即吐蕃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即吐蕃。