铁丝儿

thiết ti nhi

Hán Việt: thiết ti nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây thép
  • Biên soạn 鐵絲兒 iěsīr ►See tiěsī

Eng

  • Cihui 鐵絲兒 iěsīr ►See tiěsī

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁丝状 · 铁丝网 · 铁丝 · 铁丝似的 · 铁丝钉套订 · 鐵絲床 · 鐵絲箭 · 铁丝剪