鐵絲剪

thiết ti tiễn

Hán Việt: thiết ti tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (ti) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵絲剪 iěsījiǎn n. wire cutter M:¹bǎ