鐵中錚錚

tiě zhōng zhēng zhēng thiết trung tranh tranh

Hán Việt: thiết trung tranh tranh · Pinyin: tiě zhōng zhēng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (trung) + (tranh) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铮铮:金属器皿相碰的声音。比喻才能出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻才能较为出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 铮铮金属器皿相碰的声音。比喻才能出众的人。

Eng

  • Cihui 鐵中錚錚 iězhōngzhēngzhēng f.e. an outstanding person