鐵了事

tiě liǎo shì thiết liễu sự

Hán Việt: thiết liễu sự · Pinyin: tiě liǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (liễu) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳挖子的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耳挖子的别称。