鐵交椅 thiết giao y Hán Việt: thiết giao y Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 交 (giao) + 椅 (y)Hán Việtthiết giao yCấu tạo鐵 + 交 + 椅 · thiết + giao + y nghĩa thành phần: thiết + giao + y Nghĩa EngCihui 鐵交椅 iějiāoyǐ n. stable position held by leading cadres M:¹bǎ