鐵冊軍

tiě cè jūn thiết sách quân

Hán Việt: thiết sách quân · Pinyin: tiě cè jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (sách) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明太祖朱元璋赐给功臣的护卫兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明太祖朱元璋赐给功臣的护卫兵。