鐵利亞 tiě lì yà · thiết lợi á Hán Việt: thiết lợi á · Pinyin: tiě lì yà Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyintiě lì yàHán Việtthiết lợi áCấu tạo鐵 + 利 + 亞 · thiết + lợi + á nghĩa thành phần: thiết + lợi + á