鐵製的 thiết chế đích Hán Việt: thiết chế đích Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 製 (chế) + 的 (đích)Hán Việtthiết chế đíchCấu tạo鐵 + 製 + 的 · thiết + chế + đích nghĩa thành phần: thiết + chế + đích Nghĩa EngCihui iron