鐵劑療法 thiết tề liệu pháp Hán Việt: thiết tề liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 劑 (tề) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtthiết tề liệu phápCấu tạo鐵 + 劑 + 療 + 法 · thiết + tề + liệu + pháp nghĩa thành phần: thiết + tề + liệu + pháp