鐵動態 thiết động thái Hán Việt: thiết động thái Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 動 (động) + 態 (thái)Hán Việtthiết động tháiCấu tạo鐵 + 動 + 態 · thiết + động + thái nghĩa thành phần: thiết + động + thái