铁十字 thiết thập tự Hán Việt: thiết thập tự Tổng quan Cấu tạo: 铁 (thiết) + 十 (thập) + 字 (tự)Hán Việtthiết thập tựCấu tạo铁 + 十 + 字 · thiết + thập + tự nghĩa thành phần: thiết + thập + tự