鐵臥單

tiě wò dān thiết ngọa đan

Hán Việt: thiết ngọa đan · Pinyin: tiě wò dān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (ngọa) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容坚硬冰冷的被单; 比喻感情冷漠﹐或道貌岸然的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容坚硬冰冷的被单。 2.比喻感情冷漠﹐或道貌岸然的人。