鐵葉子

thiết diệp tử

Hán Việt: thiết diệp tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (diệp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵葉子 iěyèzi n. tin plate M:¹piàn