鐵響板 tiě xiǎng bǎn · thiết hưởng bản Hán Việt: thiết hưởng bản · Pinyin: tiě xiǎng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 響 (hưởng) + 板 (bản)Pinyintiě xiǎng bǎnHán Việtthiết hưởng bảnCấu tạo鐵 + 響 + 板 · thiết + hưởng + bản nghĩa thành phần: thiết + hưởng + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即铁板。Tân Hoa Tự Điển 1.即铁板。