鐵圍城

tiě wéi chéng thiết vi thành

Hán Việt: thiết vi thành · Pinyin: tiě wéi chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (vi) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指铁栅为围的地狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指铁栅为围的地狱。