鐵圍山

tiě wéi shān thiết vi san

Hán Việt: thiết vi san · Pinyin: tiě wéi shān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (vi) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。佛教认为南赡部洲等四大部洲之外﹐有铁围山﹐周匝如轮﹐故名; 地名。又称铁城。故城在今广西壮族自治区东南玉林市南。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。佛教认为南赡部洲等四大部洲之外﹐有铁围山﹐周匝如轮﹐故名。 2.地名。又称铁城。故城在今广西壮族自治区东南玉林市南。