鐵固定 thiết cố định Hán Việt: thiết cố định Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 固 (cố) + 定 (định)Hán Việtthiết cố địnhCấu tạo鐵 + 固 + 定 · thiết + cố + định nghĩa thành phần: thiết + cố + định