鐵處女 tiěchǔnǚ · thiết xử nữ Hán Việt: thiết xử nữ · Pinyin: tiěchǔnǚ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 處 (xử) + 女 (nữ)PinyintiěchǔnǚHán Việtthiết xử nữCấu tạo鐵 + 處 + 女 · thiết + xử + nữ nghĩa thành phần: thiết + xử + nữ Nghĩa EngCihui iron maiden