鐵娘子

thiết nương tử

Hán Việt: thiết nương tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nương) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵娘子 iěniángzǐ n. iron lady M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

女强人