鐵崖體

tiě yá tǐ thiết nhai thể

Hán Việt: thiết nhai thể · Pinyin: tiě yá tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nhai) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指元末诗人杨维桢好驰聘异想﹑运用奇辞的诗歌风格。杨维桢因少时在浙江家乡铁崖山中苦读五年﹐自号铁崖﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指元末诗人杨维桢好驰聘异想﹑运用奇辞的诗歌风格。杨维桢因少时在浙江家乡铁崖山中苦读五年﹐自号铁崖﹐故称。