鐵工資 thiết công tư Hán Việt: thiết công tư Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtthiết công tưCấu tạo鐵 + 工 + 資 · thiết + công + tư nghĩa thành phần: thiết + công + tư Nghĩa EngCihui 鐵工資 iěgōngzī n. fixed wage