鐵布衫

thiết bố sam

Hán Việt: thiết bố sam

Tổng quan

Thiết Bố Sam: Thiết bố sam

Cấu tạo: (thiết) + (bố) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thiết Bố Sam: Thiết bố sam

Eng

  • Cihui 鐵布衫 iěbùshān n. ability to sustain the thrusts of sharp weapons on one's bare skin