鐵循環 thiết tuần hoàn Hán Việt: thiết tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtthiết tuần hoànCấu tạo鐵 + 循 + 環 · thiết + tuần + hoàn nghĩa thành phần: thiết + tuần + hoàn