鐵心腸
thiết tâm tràng
Hán Việt: thiết tâm tràng · Pinyin: tiě xīn cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容意志坚定﹐不为感情所动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容意志坚定﹐不为感情所动。
Hán Việt: thiết tâm tràng · Pinyin: tiě xīn cháng