鐵心鐵意

tiě xīn tiě yì thiết tâm thiết ý

Hán Việt: thiết tâm thiết ý · Pinyin: tiě xīn tiě yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tâm) + (thiết) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下了决心,非常坚定。