鐵拐李

tiě guǎi lǐ thiết quải lí

Hán Việt: thiết quải lí · Pinyin: tiě guǎi lǐ

Tổng quan

xem 李鐵拐|李铁拐

Cấu tạo: (thiết) + (quải) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 李鐵拐|李铁拐

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代傳說中的人物。指八仙之一的李鐵拐。參見「李鐵拐」條。

Eng

  • CC-CEDICT see 李鐵拐|李铁拐[Li3 Tie3 guai3]
  • Cihui see 李鐵拐|李铁拐