鐵明礬 thiết minh phàn Hán Việt: thiết minh phàn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 明 (minh) + 礬 (phàn)Hán Việtthiết minh phànCấu tạo鐵 + 明 + 礬 · thiết + minh + phàn nghĩa thành phần: thiết + minh + phàn