鐵板歌喉 tiě bǎn gē hóu · thiết bản ca hầu Hán Việt: thiết bản ca hầu · Pinyin: tiě bǎn gē hóu Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 歌 (ca) + 喉 (hầu)Pinyintiě bǎn gē hóuHán Việtthiết bản ca hầuCấu tạo鐵 + 板 + 歌 + 喉 · thiết + bản + ca + hầu nghĩa thành phần: thiết + bản + ca + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容豪迈的演唱。Tân Hoa Tự Điển 1.形容豪迈的演唱。