鐵板燒

tiě bǎn shāo thiết bản thiêu

Hán Việt: thiết bản thiêu · Pinyin: tiě bǎn shāo

Tổng quan

teppanyaki, phong cách nấu ăn Nhật Bản

Cấu tạo: (thiết) + (bản) + (thiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui teppanyaki, phong cách nấu ăn Nhật Bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種烹飪方法。將肉切成塊狀,用調味料浸漬後,再與其他佐菜依次放到高溫的鐵板上煎炙成菜餚。 2.通稱以鐵板燒方法烹飪出的食物。

Eng

  • CC-CEDICT teppanyaki
  • Cihui teppanyaki