鐵板釘釘
thiết bản đinh đinh
Hán Việt: thiết bản đinh đinh · Pinyin: tiě bǎn dìng dīng
Tổng quan
chắc chắn: chắc như đinh đóng cột
Nghĩa
Việt
- Cihui chắc chắn: chắc như đinh đóng cột
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①犹言硬碰硬。比喻说话办事坚决、干脆。②比喻已成定论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言硬碰硬。比喻说话办事坚决﹑干脆。 2.比喻已成定论。
Eng
- Cihui 鐵板釘釘 iěbǎndìngdīng f.e. 1. that clinches it; that's final 2. be decided/determined/fixed