鐵柵門

thiết sách môn

Hán Việt: thiết sách môn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (sách) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵柵門 iězhàmén n. door/gate made of steel bars M:¹shàn