鐵欄杆

thiết lan can

Hán Việt: thiết lan can

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (lan) + (can)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵欄杆 iělángān n. steel/iron bar/fence/barrier M:²dào/¹pái